Description
Máy nén khí trục vít GENTA 100HP là một dòng máy công suất lớn, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi lưu lượng khí nén ổn định và áp suất cao.
Một số ứng dụng chính bao gồm:
- Gia công cơ khí: Cung cấp khí nén cho các thiết bị như máy cắt, máy mài, máy tiện CNC.
- Lắp ráp ô tô, xe máy: Hỗ trợ hệ thống vận hành khí nén trong dây chuyền lắp ráp, sơn phủ và bắn đinh tán.
- Sản xuất điện tử: Đáp ứng nhu cầu khí nén trong hàn linh kiện, vệ sinh bề mặt và vận hành các công cụ tự động.
- Hệ thống đóng gói: Dùng khí nén để vận hành máy đóng gói, chiết rót và dán nhãn.
- Chế biến thực phẩm: Cung cấp khí sạch cho quá trình sấy khô, làm mát, hoặc bảo quản thực phẩm.
- Sản xuất dược phẩm: Cung cấp khí nén đạt chuẩn cho các dây chuyền đóng gói, nén viên và tiệt trùng.
- Thiết bị y tế: Được sử dụng trong hệ thống khí nén trung tâm tại bệnh viện.
- Vận hành máy móc: Dùng cho các thiết bị khoan, cắt bê tông, hoặc máy bắn đinh khí nén.
- Hệ thống vận chuyển: Ứng dụng trong hệ thống băng tải khí nén hoặc vận chuyển nguyên liệu.
- Máy dệt, nhuộm: Hỗ trợ điều khiển tự động hóa trong quá trình sản xuất vải, nhuộm màu.
- Hệ thống in ấn: Dùng khí nén để làm sạch, vận hành máy in công nghiệp.
| Mục | Thông số kỹ thuật | ||
| Model | J75PM-8 | ||
| Công suất | 75KW | ||
| Lưu lượng | 12.5m3/min | ||
| Trung bình | Không khí | ||
| Áp suất định mức | 0.8 Mpa | ||
| Phương pháp làm mát | Làm mát không khí | ||
| Phương thức truyền | Truyền động một trục | ||
| Nhiệt độ xả khí | ≤ Nhiệt độ môi trường xung quanh + 10oC | ||
| Chế độ điều khiển | Hệ thống điều khiển máy vi tính | ||
| Chế độ bắt đầu | Khởi động mềm VSD | ||
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -5~+45oC | ||
| Áp suất không khí đầu vào | Không khí tự nhiên 1,033Kg/cm2 | ||
| Khối lượng dầu | 36L | ||
| Hàm lượng dầu trong khí thải | ≤3ppm | ||
| Tốc độ quay động cơ | 3000 r/m | ||
| Hệ số phục vụ động cơ | 1.15 | ||
| Cấp độ bảo vệ động cơ | IP23 | ||
| Mức cách điện động cơ | Cấp độ F | ||
| Nguồn điện | 380V-50Hz-3Ph | ||
| Kết nối cửa thoát khí | G2″ | ||
| Kích cỡ | 1580x1160x1600 MM | ||
| trọng lượng tịnh | 930 KG | ||
| Độ ồn | 70±2dB (A) | ||
FILE THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY.
BẢN THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ GENTA.100HP









Reviews
There are no reviews yet.