Description
Ứng dụng của máy nén khí piston không dầu HBG
Máy nén khí piston không dầu HBG là dòng máy cao cấp chuyên dùng cho các ngành yêu cầu khí nén sạch tuyệt đối, hoạt động ổn định và độ bền cao, dòng máy này đặc biệt phù hợp trong các lĩnh vực sau:
1. Ngành y tế và nha khoa
Ứng dụng cho các thiết bị như máy thở, ghế nha khoa, máy hút và hệ thống khí y tế.
Ưu điểm là khí nén không chứa dầu, đảm bảo vệ sinh và an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân và thiết bị.
2. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm
Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất, đóng gói và chiết rót dược phẩm, mỹ phẩm.
Khí sạch giúp ngăn chặn nguy cơ nhiễm chéo và bảo đảm đạt các tiêu chuẩn GMP, ISO.
3. Ngành phòng sạch và phòng thí nghiệm
Cung cấp khí cho thiết bị phân tích, cân chính xác và hệ thống đo lường.
Yêu cầu khí sạch và ổn định để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong các phép đo.
4. Ngành thực phẩm và đồ uống
Ứng dụng trong việc chiết rót, đóng gói, thổi khí vào sản phẩm hoặc làm sạch dây chuyền.
Khí không dầu giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCP, ISO 22000.
5. Ngành điện tử và bán dẫn
Sử dụng để làm sạch linh kiện, cấp khí cho thiết bị sản xuất chip, bảng mạch.
Khí sạch giúp tránh làm hỏng hoặc nhiễm bẩn các linh kiện vi mô trong quá trình sản xuất.
6. Các ứng dụng đặc thù khác
Dùng trong các thiết bị điều khiển khí nén chính xác, thiết bị y sinh, dây chuyền sản xuất tự động trong môi trường khắt khe.
| Máy nén khí piston không dầu HBG loại V | |||||||||
| Mẫu | Áp suất tối đa | Lưu lượng không khí tối đa | Công suất động cơ | Tốc độ động cơ | Sức chứa bình khí | Nguồn điện | Trọng lượng tịnh | Kích thước | |
| – | bar | psi | L/M | T | vòng quay mỗi phút | L | – | Kg | MM |
| HBG-400 | 10 | 145 | 400 | 2200W | 1450 | 100 | 380v50hz3ph | 130 | 1050*450*800 |
| HBG-800 | 10 | 145 | 800 | 2200WX2 | 1450 | 150 | 380v50hz3ph | 196 | 1350*450*800 |
| HBG-1200 | 10 | 145 | 1200 | 2200WX3 | 1450 | 200/300 | 380v50hz3ph | 248 | 1750*450*800 |
| HBG-1600 | 10 | 145 | 1600 | 2200WX4 | 1450 | 400 | 380v50hz3ph | 260 | 1050*750*1200 |
| HBG-2400 | 10 | 145 | 2400 | 2200WX6 | 1450 | 580 | 380v50hz3ph | 390 | 1050*750*1700 |
| HBG-3600 | 10 | 145 | 3600 | 2200WX9 | 1450 | 400X2 | 380v50hz3ph | 565 | 1050*750*1700 |
| HBG-3800 | 10 | 145 | 3800 | 2200WX12 | 1450 | 580X2 | 380v50hz3ph | 780 | 2100*750*1700 |
| HBG-7200 | 10 | 145 | 4800 | 2200WX18 | 1450 | 580X3 | 380v50hz3ph | 1130 | 3100*750*1700 |
FILE BẢN THÔNG SỐ KỸ THUẬT







Reviews
There are no reviews yet.